Hôm nay Thứ Tư, 30/09/2026 · tuần 9EThêm dòng nhật ký

Tổng hợp

Km, giờ từ nhật ký · lít, kg, tiền từ phiếu xuất
Kỳ
Tháng 09/2026

Theo xe · Tháng 09/2026

15 xe có số liệu (Xe016, Xe017 không chạy trong kỳ) · số đã chốt và số còn nháp tách cột

Xe hoặc đối tượngKmGiờĐã chốtCòn nháp
Lít xăngLít dầuKg dầu mỡThành tiền (đ)Lít xăngLít dầuKg dầu mỡThành tiền (đ)
Xe001BH 53-52 · UAZ 39624.5300,0792––18.306.288196–54.852.709
Xe002BH 51-97 · HIACE2.5300,0504––11.649.456––281.805.244
Xe003BH 53-21 · UAZ 315193.8600,0728––16.826.99240–433.696.899
Xe004BH 53-53 · JOLIE2.4100,0335––7.743.19044–212.370.949
Xe005BH 54-68 · INNOVA4.3100,0629––14.538.70661–383.859.928
Xe006BH 54-67 · INNOVA2.6400,0372––8.598.40844–232.499.895
Xe007BH 53-27 · ZACE2.1900,0302––6.980.42844–202.306.476
Xe008BH 51-94 · MAZDA 6262.9300,0352––8.136.12884–243.488.928
Xe009BH 53-49 · FORD RANGER5.4400,0–667–13.510.752–146455.858.661
Xe010BH 54-20 · HYUNDAI HD1207552,0–130–2.633.280–53–1.073.568
Xe011BH 53-65 · FORD TRANSIT1.1354,5–231–4.679.136––13838.149
Xe012BH 54-09 · KAMAZ 432663.8800,0–1.354–27.426.624–268905.428.608
Thiếu giá
Xe013BH 54-79 · KAMAZ 432662.4200,0–708–14.341.248–306566.198.336
Thiếu giá
Xe014BH 54-75 · FORD TRANSIT5.5200,0–938–19.000.128–106585.886.570
Xe015BH 54-66 · COUNTY4.3100,0–775–15.698.400–211557.820.031
Phiếu xuất khác
Hao hụtKho xăng dầu · 2 phiếu––––––3629–1.419.528
Tiêu thụ khácMáy cắt cỏ · 1 phiếu––––––48––1.109.472
Bảo quản, bảo dưỡng, sửa chữaTổ sửa chữa xe · 1 phiếu–––––––193586.164
Tổng toàn đơn vị48.8606,54.0144.8030190.069.1645971.13852261.100.115