Tổng hợp
Kỳ
Tháng 09/2026
Theo nhiệm vụ và khối · Tháng 09/2026
Lít theo định mức trên nhật ký; dầu mỡ và tiền không chia theo nhiệm vụ
| Mã NV | Nhiệm vụ | Số lượt | Km | Giờ | Lít xăng | Lít dầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM · Tham mưu | 177 | 24.920 | 6,5 | 1.787 | 3.347 | |
| TC | Tác chiến A2, tuần tra | 105 | 15.000 | 6,5 | 738 | 2.069 |
| CNCN | Cứu hộ cứu nạn | 2 | 230 | – | – | 96 |
| KKTT | Khai thác thông tin | – | – | – | – | – |
| CY | Công tác cơ yếu | 9 | 1.350 | – | 245 | – |
| HL | Công tác huấn luyện | 59 | 7.810 | – | 804 | 1.022 |
| QV,QR | Quân vào, ra, đi phép | 1 | 270 | – | – | 51 |
| DVTC | Động viên thời chiến | 1 | 260 | – | – | 109 |
| CT · Chính trị | 24 | 3.890 | 0,0 | 403 | 243 | |
| CTĐ,CTCT | CTĐ, CTCT | 6 | 1.280 | – | – | 243 |
| KTĐ | Công tác kiểm tra Đảng | – | – | – | – | – |
| CS | Công tác chính sách | 18 | 2.610 | – | 403 | – |
| CB | Công tác cán bộ | – | – | – | – | – |
| HCKT · Hậu cần – Kỹ thuật | 128 | 20.050 | 0,0 | 2.337 | 2.303 | |
| BDDS | Bảo đảm đời sống | – | – | – | – | – |
| VTCN | Vận tải chuyên ngành | – | – | – | – | – |
| CTXD | Công tác xăng dầu | 6 | 870 | – | 137 | – |
| VCXD | Vận chuyển xăng dầu | 2 | 180 | – | 36 | – |
| CGDN | Chuyên gia đối ngoại | 1 | 90 | – | 14 | – |
| OT,XM | Kỹ thuật ô tô, xe máy | 8 | 1.590 | – | 346 | – |
| DL | Đo lường | 21 | 2.470 | – | 273 | 237 |
| NCKH | Nghiên cứu khoa học | 1 | 440 | – | 87 | – |
| KTHH | Hóa học | 89 | 14.410 | – | 1.444 | 2.066 |
| Tổng toàn đơn vị | 329 | 48.860 | 6,5 | 4.527 | 5.893 | |