Phiếu xuất
| Số phiếu | Ngày | Loại | Xe hoặc đối tượng | Theo lệnh số | Mặt hàng | Thành tiềnđồng | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số 151 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe001BH 53-52 | 176/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 196 lít MiL PC-01S · 5 kg | 4.852.709 | Nháp | |
| Số 152 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe003BH 53-21 | 177/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 40 lít MiL PC-01S · 43 kg | 3.696.899 | Nháp | |
| Số 153 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe004BH 53-53 | 178/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 44 lít MiL PC-01S · 21 kg | 2.370.949 | Nháp | |
| Số 154 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe005BH 54-68 | 179/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 61 lít MiL PC-01S · 38 kg | 3.859.928 | Nháp | |
| Số 155 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe006BH 54-67 | 180/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 44 lít MiL PC-01S · 23 kg | 2.499.895 | Nháp | |
| Số 156 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe007BH 53-27 | 181/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 44 lít MiL PC-01S · 20 kg | 2.306.476 | Nháp | |
| Số 157 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe008BH 51-94 | 182/LĐPT | Xăng E5 Ron 92 · 84 lít MiL PC-01S · 24 kg | 3.488.928 | Nháp | |
| Số 158 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe009BH 53-49 | 183/LĐPT | Diesel 0,05S · 146 lít MiL PC-01S · 45 kg | 5.858.661 | Nháp | |
| Số 159 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe010BH 54-20 | 184/LĐPT | Diesel 0,05S · 53 lít | 1.073.568 | Nháp | |
| Số 160 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe012BH 54-09 | 185/LĐPT | Diesel 0,05S · 268 lít Rimula R5 LE 10W40 · 90 kg | — Chưa có giá | Nháp | |
| Số 161 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe013BH 54-79 | 186/LĐPT | Diesel 0,05S · 306 lít Rimula R5 LE 10W40 · 56 kg | — Chưa có giá | Nháp | |
| Số 162 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe014BH 54-75 | 187/LĐPT | Diesel 0,05S · 106 lít MiL PC-01S · 58 kg | 5.886.570 | Nháp | |
| Số 163 | 28/09/2026 | Theo lệnh | Xe015BH 54-66 | 188/LĐPT | Diesel 0,05S · 211 lít MiL PC-01S · 55 kg | 7.820.031 | Nháp | |
| Số 164 | 28/09/2026 | Dầu mỡ tháng | Xe002BH 51-97 | 162/LĐPT | MiL PC-01S · 28 kg | 1.805.244 | Nháp | |
| Số 165 | 28/09/2026 | Dầu mỡ tháng | Xe011BH 53-65 | 171/LĐPT | MiL PC-01S · 13 kg | 838.149 | Nháp | |
| Số 166 | 30/09/2026 | Xuất khácHao hụt | Kho xăng dầu | — | Xăng E5 Ron 92 · 36 lít | 832.104 | Nháp | |
| Số 167 | 30/09/2026 | Xuất khácHao hụt | Kho xăng dầu | — | Diesel 0,05S · 29 lít | 587.424 | Nháp | |
| Số 168 | 30/09/2026 | Xuất khácTiêu thụ khác | Máy cắt cỏ | — | Xăng E5 Ron 92 · 48 lít | 1.109.472 | Nháp | |
| Số 169 | 30/09/2026 | Xuất khácBảo quản, bảo dưỡng, sửa chữa | Tổ sửa chữa xe | — | Diesel 0,05S · 19 lít Helix Hx3 20W50 · 2 kg Grease No3 · 1 kg | 586.164 | Nháp |