Hôm nay Thứ Tư, 30/09/2026 · tuần 9EThêm dòng nhật ký

Mặt hàng và giá

Khung X-N_T của BC1 · 20 mặt hàng · 3 chưa có giá
Xuất Excel
MãTên mặt hàngĐơn vịVCFGiá hiện hành (đ)Hiệu lực từTrạng thái
A. NHIÊN LIỆU (lít 15 °C)
I. Xăng ô tô
X95Xăng Ron 95lít 15 °C0,992624.38001/09/2026Đang dùng
E592Xăng E5 Ron 92lít 15 °C0,992623.11401/09/2026Đang dùng
X80Xăng A80lít 15 °C0,992621.35001/09/2026Đang dùng
II. Diesel
DO05Diesel 0,05Slít 15 °C0,994120.25601/09/2026Đang dùng
B. DẦU MỠ (kg)
I. Dầu nhờn động cơ
MIL01MiL PC-01Skg—64.47301/09/2026Đang dùng
QZ2050Quazt VNM 20W50kg—59.80001/09/2026Đang dùng
RM1040Rimula R5 LE 10W40kg——
Chưa có giá
—Đang dùng
HX2050Helix Hx3 20W50kg—71.50001/09/2026Đang dùng
TQ1540Total Quart 5000 15W40kg——
Chưa có giá
—Đang dùng
CV1540Castrol Vecton 15W40kg—66.20001/09/2026Đang dùng
II. Dầu truyền động
TR90Transmission 90EP GL4kg—58.90001/09/2026Đang dùng
TR140Transmission 140EP GL4kg—61.20001/09/2026Đang dùng
GL485Gear GL4 85W140kg—63.40001/09/2026Đang dùng
III. Dầu phanh
BCKDầu phanh BCKkg—88.00001/09/2026Đang dùng
IV. Dầu công nghiệp
TL32Tellus S2 VX32kg—74.60001/09/2026Đang dùng
TL68Tellus VX68kg——
Chưa có giá
—Đang dùng
HY32Hydraulic VG32Mkg—52.10001/09/2026Đang dùng
VI. Mỡ giảm ma sát
GR2Grease No2kg—56.80001/09/2026Đang dùng
GR3Grease No3kg—58.30001/09/2026Đang dùng
VII. Dầu mỡ bảo quản
BOVOBO (VO)kg—47.50001/09/2026Đang dùng

Dầu mỡ không có VCF (hệ số 1). Mặt hàng chưa có giá vẫn lập phiếu được, nhưng không chốt được tới khi có giá.