Mặt hàng và giá
Gõ số tồn kiểm kê tại 01/01/2026 theo cột "Tồn đầu kỳ" của X-N_T.
Dán được cả cột từ Excel (Ctrl+V).Tồn đầu tại 01/01/2026
Lít 15 °C cho nhiên liệu, kg cho dầu mỡ
| Mã | Mặt hàng | Đơn vị | Tồn đầu |
|---|---|---|---|
| A. NHIÊN LIỆU | |||
| X95 | Xăng Ron 95 | lít 15 °C | |
| E592 | Xăng E5 Ron 92 | lít 15 °C | |
| X80 | Xăng A80 | lít 15 °C | |
| DO05 | Diesel 0,05S | lít 15 °C | |
| B. DẦU MỠ | |||
| MIL01 | MiL PC-01S | kg | |
| QZ2050 | Quazt VNM 20W50 | kg | |
| RM1040 | Rimula R5 LE 10W40 | kg | |
| HX2050 | Helix Hx3 20W50 | kg | |
| TQ1540 | Total Quart 5000 15W40 | kg | |
| CV1540 | Castrol Vecton 15W40 | kg | |
| TR90 | Transmission 90EP GL4 | kg | |
| TR140 | Transmission 140EP GL4 | kg | |
| GL485 | Gear GL4 85W140 | kg | |
| BCK | Dầu phanh BCK | kg | |
| TL32 | Tellus S2 VX32 | kg | |
| TL68 | Tellus VX68 | kg | |
| HY32 | Hydraulic VG32M | kg | |
| GR2 | Grease No2 | kg | |
| GR3 | Grease No3 | kg | |
| BOVO | BO (VO) | kg | |